Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
überaus
01
cực kỳ, đặc biệt
Sehr oder außergewöhnlich
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Konzert war überaus erfolgreich.
Buổi hòa nhạc đã thành công vô cùng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cực kỳ, đặc biệt