überaus
ü
y:
y
ber
b
aus
aʊs
aws

Định nghĩa và ý nghĩa của "überaus"trong tiếng Đức

überaus
01

cực kỳ, đặc biệt

Sehr oder außergewöhnlich 
überaus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Essen war überaus lecker. 

Thức ăn vô cùng ngon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng