wesentlich
wese
ˈve:s
ves
ntlich
ntlɪç
ntlich
westlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "wesentlich"trong tiếng Đức

wesentlich
01

thiết yếu, cơ bản

Von grundlegender Bedeutung 
wesentlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wesentlichsten
so sánh hơn
wesentlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Gute Ernährung ist ein wesentliches Element eines gesunden Lebensstils. 

Dinh dưỡng tốt là một yếu tố thiết yếu của lối sống lành mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng