Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wesentlich
01
thiết yếu, cơ bản
Von grundlegender Bedeutung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wesentlichsten
so sánh hơn
wesentlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Regelmäßige Bewegung ist ein wesentlicher Bestandteil der Herzgesundheit.
Tập thể dục thường xuyên là một thành phần thiết yếu của sức khỏe tim mạch.



























