Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wertlos
01
vô dụng, vô giá trị
Ohne Nutzen, Bedeutung oder Geldwert
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wertlosesten
so sánh hơn
wertloser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Münze ist heute wertlos.
Đồng xu này ngày nay vô giá trị.
Cây Từ Vựng
wertlos
wert
los



























