Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wertlos
01
vô dụng, vô giá trị
Ohne Nutzen, Bedeutung oder Geldwert
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wertlosesten
so sánh hơn
wertloser
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Wert, Nutzbarkeit, Qualität
Các ví dụ
Das alte Handy ist jetzt wertlos.
Chiếc điện thoại cũ giờ đây vô giá trị.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
wertlos
wert
los



























