Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wertvoll
01
quý giá, có giá trị cao
Von hohem materiellen oder ideellem Wert
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wertvollsten
so sánh hơn
wertvoller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese antike Vase ist sehr wertvoll.
Chiếc bình cổ này rất quý giá.



























