Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Wesen
[gender: neuter]
01
bản chất, bản thể
Die grundlegende Natur oder das eigentliche Charakteristikum einer Person oder Sache
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wesens
dạng số nhiều
Wesen
Các ví dụ
Die Diskussion berührte das Wesen der Menschheit.
Cuộc thảo luận đã đề cập đến bản chất của nhân loại.
02
bản chất, tính cách
Die charakteristische Art und Weise, wie eine Person denkt, fühlt und sich verhält
Các ví dụ
Das Wesen des Kindes ist neugierig und lebhaft.
Bản chất của đứa trẻ là tò mò và sống động.



























