Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorkommen
01
xảy ra, diễn ra
Etwas passiert oder geschieht
Các ví dụ
So etwas kommt in den besten Familien vor.
Xảy ra những điều như vậy trong những gia đình tốt nhất.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xảy ra, diễn ra