das vorjahr
vor
fo:ɐ
fo
jahr
ja:ɐ̯
ya
vorfahr

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorjahr"trong tiếng Đức

Das Vorjahr
01

năm trước, năm trước đó

Das Jahr vor dem aktuellen Jahr 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Vorjahre
dạng sở hữu cách
Vorjahr(e)s
Các ví dụ
Im Vorjahr hatten wir viel Schnee. 

Năm ngoái, chúng tôi có rất nhiều tuyết.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

vorjahr

vor

+

jahr

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng