Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Vorjahr
01
năm trước, năm trước đó
Das Jahr vor dem aktuellen Jahr
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Vorjahre
dạng sở hữu cách
Vorjahr(e)s
Các ví dụ
Im Vorjahr hatten wir viel Schnee.
Năm ngoái, chúng tôi có rất nhiều tuyết.



























