Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Vorjahr
[gender: neuter]
01
năm trước, năm trước đó
Das Jahr vor dem aktuellen Jahr
Các ví dụ
Im Vorjahr reisten viele Menschen ins Ausland.
Năm ngoái, nhiều người đã đi du lịch nước ngoài.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
năm trước, năm trước đó