vorheizen
vor
fo:ɐ̯
fo
hei
haɪ̯
hai
zen
tsən
tsēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorheizen"trong tiếng Đức

vorheizen
01

etwas vor der Benutzung auf die nötige Temperatur bringen , -

vorheizen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
vorheizend
quá khứ phân từ
vorgeheizt
Các ví dụ
Heize den Backofen auf 180 Grad vor. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng