Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorheizen
01
etwas vor der Benutzung auf die nötige Temperatur bringen , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
vorheizend
quá khứ phân từ
vorgeheizt
Các ví dụ
Heize den Backofen auf 180 Grad vor.



























