Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorgestern
01
hôm kia, ngày hôm kia
Der Tag vor gestern
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe ihn vorgestern gesehen.
Tôi đã gặp anh ấy hôm kia.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hôm kia, ngày hôm kia
Tôi đã gặp anh ấy hôm kia.