vorhin
vorhin
fo:ɐ̯hɪn
fohin

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorhin"trong tiếng Đức

01

vừa rồi

Vor kurzer Zeit, gerade eben oder eben vor wenigen Minuten passiert 
vorhin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe vorhin mit ihm gesprochen. 

Tôi đã nói chuyện với anh ấy vừa rồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng