Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorhin
01
vừa rồi
Vor kurzer Zeit, gerade eben oder eben vor wenigen Minuten passiert
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe vorhin mit ihm gesprochen.
Tôi đã nói chuyện với anh ấy vừa rồi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vừa rồi
Tôi đã nói chuyện với anh ấy vừa rồi.