der vorhang
vor
fo:ɐ
fo
hang
hang
hang
vorrangvorgang

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorhang"trong tiếng Đức

Der Vorhang
01

rèm, màn

ein Stoff, der vor einem Fenster hängt, um Licht oder Blicken zu blockieren 
der Vorhang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Vorhänge
dạng sở hữu cách
Vorhang(e)s
Các ví dụ
Sie gehen dann zu diesem Fenster und verstecken sich hinter dem Vorhang. 

Sau đó họ đi đến cửa sổ này và trốn sau rèm cửa.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

vorhang

vor

+

hang

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng