der Vorhang
Pronunciation
/ˈfoːɐ̯ˌhaŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorhang"trong tiếng Đức

Der Vorhang
01

rèm, màn

ein Stoff, der vor einem Fenster hängt, um Licht oder Blicken zu blockieren
der Vorhang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vorhang(e)s
dạng số nhiều
Vorhänge
Các ví dụ
Ich ziehe den Vorhang zu.
Tôi kéo rèm cửa lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng