Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorgehen
01
tiến hành, hành động
Etwas tun oder handeln, um ein Ziel zu erreichen
Các ví dụ
Der Polizist ging vorsichtig vor.
Viên cảnh sát hành động một cách thận trọng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiến hành, hành động