verzweifeln
verzweifeln
fɛɐ̯tsvaɪ̯fln
fetsvaifln

Định nghĩa và ý nghĩa của "verzweifeln"trong tiếng Đức

verzweifeln
01

tuyệt vọng, mất hy vọng

Die Hoffnung verlieren 
verzweifeln definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
zweifeln
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
verzweifle
ngôi thứ ba số ít
verzweifelt
hiện tại phân từ
verzweifelnd
quá khứ đơn
verzweifelte
quá khứ phân từ
verzweifelt
Các ví dụ
Er verzweifelte an der schwierigen Prüfung. 

Anh ấy tuyệt vọng trước kỳ thi khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng