verwitwet
verwitwet
fɛɐ̯vɪtvət
fevitvēt

Định nghĩa và ý nghĩa của "verwitwet"trong tiếng Đức

verwitwet
01

góa, góa phụ

Eine Person ihren Ehepartner durch Tod verloren hat 
verwitwet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die verwitwete Frau lebt seit vielen Jahren allein. 

Người phụ nữ góa chồng sống một mình trong nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng