verwitwet
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈvɪtvət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verwitwet"trong tiếng Đức

verwitwet
01

góa, góa phụ

Eine Person ihren Ehepartner durch Tod verloren hat
verwitwet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die verwitwete Mutter kümmert sich allein um ihre Kinder.
Người mẹ góa chồng một mình chăm sóc con cái của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng