Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verreisen
01
đi du lịch, khởi hành chuyến đi
Für eine Zeit an einen anderen Ort reisen, oft zum Urlaub
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
reisen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
verreise
ngôi thứ ba số ít
verreist
hiện tại phân từ
verreisend
quá khứ đơn
verreiste
quá khứ phân từ
verreist
Các ví dụ
Wir verreisen nächste Woche nach Italien.
Chúng tôi đi du lịch sang Ý vào tuần tới.



























