Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verpflegen
01
nuôi dưỡng, cung cấp thức ăn
Jemandem regelmäßig oder für eine bestimmte Zeit Essen und Trinken geben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
pflegen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verpflege
ngôi thứ ba số ít
verpflegt
hiện tại phân từ
verpflegend
quá khứ đơn
verpflegte
quá khứ phân từ
verpflegt
Các ví dụ
Die Schule verpflegt die Kinder mit Mittagessen.
Trường học nuôi dưỡng trẻ em bằng bữa trưa.



























