verpflegen
verpflegen
fɛɐ̯p͡fle:gng
fepflegng
verlegen

Định nghĩa và ý nghĩa của "verpflegen"trong tiếng Đức

verpflegen
01

nuôi dưỡng, cung cấp thức ăn

Jemandem regelmäßig oder für eine bestimmte Zeit Essen und Trinken geben 
verpflegen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
pflegen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verpflege
ngôi thứ ba số ít
verpflegt
hiện tại phân từ
verpflegend
quá khứ đơn
verpflegte
quá khứ phân từ
verpflegt
Các ví dụ
Die Gäste wurden gut verpflegt. 

Khách đã được nuôi dưỡng tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng