verpflichtet
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈpflɪçtət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verpflichtet"trong tiếng Đức

verpflichtet
01

bắt buộc, có nghĩa vụ

Dazu gezwungen, etwas zu tun
verpflichtet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Ich bin verpflichtet, den Bericht bis morgen zu schreiben.
Tôi bắt buộc phải viết báo cáo trước ngày mai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng