Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unterschiedlich
01
khác nhau, khác biệt
Nicht gleich in Form, Art oder Ausprägung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unterschiedlichsten
so sánh hơn
unterschiedlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir kommen aus unterschiedlichen Ländern.
Chúng tôi đến từ các quốc gia khác nhau.



























