unterschiedlich
Pronunciation
/ˈʊntɐˌʃiːtlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterschiedlich"trong tiếng Đức

unterschiedlich
01

khác nhau, khác biệt

Nicht gleich in Form, Art oder Ausprägung
unterschiedlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unterschiedlichsten
so sánh hơn
unterschiedlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir kommen aus unterschiedlichen Ländern.
Chúng tôi đến từ các quốc gia khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng