ungefähr
un
ˈʊn
oon
ge
fähr
fɛ:ɐ
fe

Định nghĩa và ý nghĩa của "ungefähr"trong tiếng Đức

ungefähr
01

gần đúng, khoảng

Nicht genau, aber annähernd 
ungefähr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
không biến cách
lĩnh vực
Menge, Zeit, Maß
Các ví dụ
Dieses Projekt dauert ungefähr drei Monate. 

Dự án này kéo dài khoảng ba tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng