Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surren
01
kêu vo ve, rền rĩ
Das charakteristische Summ- oder Schwirrgeräusch, das fliegende Insekten mit ihren Flügeln erzeugen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
surre
ngôi thứ ba số ít
surrt
hiện tại phân từ
surrend
quá khứ đơn
surrte
quá khứ phân từ
gesurrt
Các ví dụ
Mücken surren nachts besonders laut am Ohr.
Muỗi vo ve đặc biệt to gần tai vào ban đêm.



























