surren
su
ˈzʊ
zoo
rren
rən
rēn
surfen

Định nghĩa và ý nghĩa của "surren"trong tiếng Đức

01

kêu vo ve, rền rĩ

Das charakteristische Summ- oder Schwirrgeräusch, das fliegende Insekten mit ihren Flügeln erzeugen 
surren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
surre
ngôi thứ ba số ít
surrt
hiện tại phân từ
surrend
quá khứ đơn
surrte
quá khứ phân từ
gesurrt
Các ví dụ
Die Bienen und Fliegen surrten im Garten. 

Những con ong và ruồi vo ve trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng