sympathisch
sym
zʏm
zum
pa
ˈpa:
pa
thisch
tɪʃ
tish

Định nghĩa và ý nghĩa của "sympathisch"trong tiếng Đức

sympathisch
01

dễ mến, dễ chịu

Macht einen netten und angenehmen Eindruck 
sympathisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sympathischste-
so sánh hơn
sympathischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist sehr sympathisch. 

Cô ấy rất dễ mến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng