das Stück
Pronunciation
/ʃtʏk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stück"trong tiếng Đức

Das Stück
[gender: neuter]
01

miếng, phần

Ein Teil von etwas Ganzem
das Stück definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Stück(e)s
dạng số nhiều
Stücke
Các ví dụ
Ein Stück Papier liegt auf dem Boden.
Một mảnh giấy nằm trên sàn.
02

cái, mảnh

Einzelnes Exemplar einer Menge
das Stück definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe fünf Stück gegessen.
Tôi đã ăn năm miếng.
03

một chút, một mảnh

Eine kleine Menge von etwas
das Stück definition and meaning
Các ví dụ
Er rückte ein Stück zur Seite.
Anh ấy đã di chuyển một mảnh sang một bên.
04

vở, tác phẩm

Musikwerk oder Theaterwerk
das Stück definition and meaning
Các ví dụ
Ich höre gern klassische Stücke.
Tôi thích nghe các tác phẩm cổ điển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng