das stück
stück
ʃtʏk
shtuk
stock

Định nghĩa và ý nghĩa của "stück"trong tiếng Đức

Das Stück
01

miếng, phần

Ein Teil von etwas Ganzem 
das Stück definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Stück(e)s
dạng số nhiều
Stücke
Các ví dụ
Ich nehme ein Stück Kuchen. 

Tôi sẽ lấy một miếng bánh.

02

cái, mảnh

Einzelnes Exemplar einer Menge 
das Stück definition and meaning
Các ví dụ
Ich kaufe drei Stück. 

Tôi đang mua ba cái.

03

một chút, một mảnh

Eine kleine Menge von etwas 
das Stück definition and meaning
Các ví dụ
Ich bin ein Stück weitergegangen. 

Tôi đã đi xa hơn một chút.

04

vở, tác phẩm

Musikwerk oder Theaterwerk 
das Stück definition and meaning
Các ví dụ
Das Stück war sehr emotional. 

Tác phẩm rất cảm động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng