Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Störung
[gender: feminine]
01
sự quấy rầy, sự nhiễu loạn
Belästigung oder unerwünschte Einmischung
Các ví dụ
Entschuldigung für die Störung!
Xin lỗi vì sự quấy rầy !
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự quấy rầy, sự nhiễu loạn