sensationell
Pronunciation
/zɛnzat͡si̯oˈnɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensationell"trong tiếng Đức

sensationell
01

giật gân, gây chấn động

Außergewöhnlich und Aufsehen erregend
sensationell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am sensationellsten
so sánh hơn
sensationeller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie machte mit ihrer sensationellen Performance auf sich aufmerksam.
Cô ấy đã thu hút sự chú ý bằng màn trình diễn gây chấn động của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng