Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Senior
[gender: masculine]
01
người cao tuổi, người già
Eine ältere Person, meist im Rentenalter
Các ví dụ
Das Café bietet Rabatte für Senioren an.
Quán cà phê cung cấp giảm giá cho người cao tuổi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
người cao tuổi, người già