Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Senior
01
người cao tuổi, người già
Eine ältere Person, meist im Rentenalter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Senioren
giống đực số ít
Senior
giống cái số ít
Seniorin
neutral form
ältere Person
dạng sở hữu cách
Senioren
Các ví dụ
Senioren fahren oft kostenlos mit dem Bus.
Người cao tuổi thường đi xe buýt miễn phí.
LanGeek



























