der senior
senior
se:ni̯o:ɐ
senio
sensor

Định nghĩa và ý nghĩa của "senior"trong tiếng Đức

Der Senior
01

người cao tuổi, người già

Eine ältere Person, meist im Rentenalter 
der Senior definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Senioren
dạng số nhiều
Senioren
Các ví dụ
Senioren fahren oft kostenlos mit dem Bus. 

Người cao tuổi thường đi xe buýt miễn phí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng