der Senior
Pronunciation
/ˈzeːni̯oːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "senior"trong tiếng Đức

Der Senior
[gender: masculine]
01

người cao tuổi, người già

Eine ältere Person, meist im Rentenalter
der Senior definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Senioren
dạng số nhiều
Senioren
Các ví dụ
Das Café bietet Rabatte für Senioren an.
Quán cà phê cung cấp giảm giá cho người cao tuổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng