Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Seminar
01
hội thảo
Unterricht mit Diskussion und Austausch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Seminare
dạng sở hữu cách
Seminar(e)s
Các ví dụ
Das Seminar beginnt um 9 Uhr.
Hội thảo bắt đầu lúc 9 giờ.
LanGeek



























