das Seminar
Pronunciation
/zemiˈnaːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seminar"trong tiếng Đức

Das Seminar
[gender: neuter]
01

hội thảo

Unterricht mit Diskussion und Austausch
das Seminar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Seminar(e)s
dạng số nhiều
Seminare
Các ví dụ
Die Teilnehmer stellen ihre Projekte im Seminar vor.
Các thành viên trình bày dự án của họ trong hội thảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng