das seminar
seminar
se:mina:ɐ̯
semina

Định nghĩa và ý nghĩa của "seminar"trong tiếng Đức

Das Seminar
01

hội thảo

Unterricht mit Diskussion und Austausch 
das Seminar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Seminar(e)s
dạng số nhiều
Seminare
Các ví dụ
Das Seminar beginnt um 9 Uhr. 

Hội thảo bắt đầu lúc 9 giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng