Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
senkrecht
01
thẳng đứng, vuông góc
Im rechten Winkel zu einer horizontalen Ebene verlaufend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am senkrechtesten
so sánh hơn
senkrechter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Sonne steht mittags fast senkrecht.
Vào buổi trưa, mặt trời chiếu gần như thẳng đứng.



























