senkrecht
senk
ˈsɛnk
senk
recht
ʁɛçt
recht

Định nghĩa và ý nghĩa của "senkrecht"trong tiếng Đức

senkrecht
01

thẳng đứng, vuông góc

Im rechten Winkel zu einer horizontalen Ebene verlaufend 
senkrecht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am senkrechtesten
so sánh hơn
senkrechter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Mauer wurde genau senkrecht gebaut. 

Bức tường này được xây dựng chính xác thẳng đứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng