die seminararbeit
seminararbeit
ze:mina:ɐ̯baɪ̯t
zeminabait

Định nghĩa và ý nghĩa của "seminararbeit"trong tiếng Đức

Die Seminararbeit
01

bài tập hội thảo, báo cáo hội thảo

Eine schriftliche akademische Arbeit, die im Rahmen eines Seminars an der Universität oder Hochschule verfasst wird 
die Seminararbeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Seminararbeiten
dạng sở hữu cách
Seminararbeit
Các ví dụ
Ich muss meine Seminararbeit bis nächsten Freitag abgeben. 

Tôi phải nộp bài tiểu luận hội thảo của mình trước thứ Sáu tuần sau.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng