der Schmutz
Pronunciation
/ʃmʊt͡s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schmutz"trong tiếng Đức

Der Schmutz
01

bụi bẩn, chất bẩn

Substanzen wie Staub, Dreck oder unerwünschte Partikel, die Oberflächen verschmutzen
der Schmutz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schmutzes
Các ví dụ
Die Umweltverschmutzung reduziert den Schmutz in der Stadt nicht.
Ô nhiễm môi trường không làm giảm bụi bẩn trong thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng