Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schnarchen
01
ngáy, phát ra tiếng ồn khi ngủ
Beim Schlafen laute Geräusche durch die Nase oder den Mund machen
Các ví dụ
Er schnarchte so stark, dass man es durch die Tür hörte.
Anh ấy ngáy to đến nỗi có thể nghe thấy qua cửa.
02
خروپف کردن, خرناس کشیدن


























