Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schmücken
01
-, -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
schmückte
quá khứ phân từ
geschmückt
Các ví dụ
Die Kinder schmücken das Klassenzimmer für die Feier.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -