Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schmutzig
01
nicht sauber; mit Schmutz bedeckt
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
schmutzigsten
so sánh hơn
schmutziger
Các ví dụ
Nach der Arbeit im Garten war ihre Kleidung schmutzig.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nicht sauber; mit Schmutz bedeckt