Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Schläfer
[gender: masculine]
01
người đang ngủ, người đang say giấc
Eine Person, die gerade schläft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schläfers
dạng số nhiều
Schläfer
Các ví dụ
Die Schläfer im Zug wurden vom Halt überrascht.
Những người đang ngủ trên tàu đã bị bất ngờ bởi điểm dừng.



























