der Schläfer

Định nghĩa và ý nghĩa của "schläfer"trong tiếng Đức

Der Schläfer
[gender: masculine]
01

người đang ngủ, người đang say giấc

Eine Person, die gerade schläft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schläfers
dạng số nhiều
Schläfer
Các ví dụ
Die Schläfer im Zug wurden vom Halt überrascht.
Những người đang ngủ trên tàu đã bị bất ngờ bởi điểm dừng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng