der schlüssel
schlüssel
ʃlʏsl
shlusl
schüssel

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlüssel"trong tiếng Đức

Der Schlüssel
01

chìa khóa,

Ein kleines Objekt zum Öffnen von Schlössern 
der Schlüssel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schlüssels
dạng số nhiều
Schlüssel
Các ví dụ
Ich habe meinen Schlüssel verloren. 

Tôi đã làm mất chìa khóa của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng