Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schläfrig
01
buồn ngủ, ngái ngủ
Müde und fast bereit zu schlafen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schläfrigsten
so sánh hơn
schläfriger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Baby sieht schläfrig aus.
Em bé trông buồn ngủ.



























