die schlussfolgerung
schluss
ˈʃlʊs
shloos
fol
ˌfɔl
fawl
ge
rung
ʁʊng
roong

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlussfolgerung"trong tiếng Đức

Die Schlussfolgerung
01

kết luận, suy luận

Das Ergebnis oder die Entscheidung nach dem Nachdenken oder Analysieren 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schlussfolgerung
dạng số nhiều
Schlussfolgerungen
Các ví dụ
Aus den Daten zieht man eine klare Schlussfolgerung. 

Từ dữ liệu, người ta rút ra một kết luận rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng