Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Reiz
01
kích thích, tác nhân kích thích
Ein äußerer oder innerer Faktor, der eine Reaktion im Körper oder Geist auslöst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Reizes
dạng số nhiều
Reize
Các ví dụ
Lautes Licht ist ein starker Reiz für die Augen.
Ánh sáng chói là một kích thích mạnh cho mắt.
02
sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ
Eine anziehende oder faszinierende Qualität
Các ví dụ
Der Reiz dieser Stadt liegt in ihrer Geschichte.
Sức hấp dẫn của thành phố này nằm ở lịch sử của nó.



























