Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Reisender
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Reisenden
dạng số nhiều
Reisenden
Các ví dụ
Der Reisende zeigte sein Ticket vor.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -