die reklame
rek
ˈʁek
rek
la
la:
la
me

Định nghĩa và ý nghĩa của "reklame"trong tiếng Đức

Die Reklame
01

quảng cáo, lời quảng cáo

Werbung, die darauf abzielt, Produkte oder Dienstleistungen bekannt zu machen 
die Reklame definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Reklame
dạng số nhiều
Reklamen
Các ví dụ
Die Reklame im Fernsehen ist manchmal sehr laut. 

Quảng cáo trên truyền hình đôi khi rất ồn ào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng