Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Religion
[gender: feminine]
01
tôn giáo, đức tin
Glaube an Gott und Regeln fürs Leben
Các ví dụ
Religion hat verschiedene Gottesbilder.
Tôn giáo có những hình ảnh khác nhau về Chúa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tôn giáo, đức tin