renovieren
re
ʁe
re
no
no
no
vie
ˈvi:
vi
ren
ʁən
rēn
rentieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "renovieren"trong tiếng Đức

renovieren
01

cải tạo, tu sửa

Ein Gebäude oder Raum reparieren und verschönern 
renovieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
renoviere
ngôi thứ ba số ít
renoviert
hiện tại phân từ
renovierend
quá khứ đơn
renovierte
quá khứ phân từ
renoviert
Các ví dụ
Wir renovieren unser Haus. 

Chúng tôi đang cải tạo ngôi nhà của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng