renovieren
Pronunciation
/ʁenoˈviːʁən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "renovieren"trong tiếng Đức

renovieren
01

cải tạo, tu sửa

Ein Gebäude oder Raum reparieren und verschönern
renovieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
renoviere
ngôi thứ ba số ít
renoviert
hiện tại phân từ
renovierend
quá khứ đơn
renovierte
quá khứ phân từ
renoviert
Các ví dụ
Er renoviert das Badezimmer selbst.
Anh ấy tự cải tạo phòng tắm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng